- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
Cục bột này rất mềm.
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
Cục bột này rất mềm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.