- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đồ dùng; dụng cụ; (động từ) có, trang bị
Những dụng cụ này đều rất mới.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
Trong bếp có rất nhiều dụng cụ.
dụng cụ; máy móc; vũ khí
đồ dùng; dụng cụ; (động từ) có, trang bị
Những dụng cụ này đều rất mới.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
Trong bếp có rất nhiều dụng cụ.
dụng cụ; máy móc; vũ khí
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đồ dùng; dụng cụ; (động từ) có, trang bị
đồ dùng; dụng cụ; (động từ) có, trang bị
Những dụng cụ này đều rất thực dụng.
dụng cụ
Những dụng cụ này đều rất thực dụng.
dụng cụ