dụng cụ; thiết bị; có đủ
中用来做某事的工具或机械yònglái zuò mǒu shì de gōngjù huò jīxiè
Cái máy này cũ lắm rồi.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做某事的工具或东西yònglái zuò mǒushì de gōngjù huò dōngxi
Cái đồ dùng này rất đẹp.
dụng cụ; thiết bị; có đủ
中用来做某事的工具或机械yònglái zuò mǒu shì de gōngjù huò jīxiè
Cái máy này cũ lắm rồi.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做某事的工具或东西yònglái zuò mǒushì de gōngjù huò dōngxi
Cái đồ dùng này rất đẹp.
dụng cụ; thiết bị; có đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
đồ vật; dụng cụ; khí cụ; tài năng
中用来做某事的东西;工具yòng lái zuò mǒu shì de dōngxi; gōngjù
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
đồ vật; dụng cụ; khí cụ; tài năng
中用来做某事的东西;工具yòng lái zuò mǒu shì de dōngxi; gōngjù