- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
giao diện người dùng
Giao diện người dùng này rất thân thiện.
giao diện người dùng
Giao diện người dùng này rất thân thiện.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giao diện người dùng
giao diện người dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.