- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
chủ cửa hàng lười biếng; chủ không quản; ông chủ tay không [thành ngữ]
Anh ấy là một ông chủ vô trách nhiệm.
chủ cửa hàng vứt tay; chỉ huy mà không làm việc [thành ngữ]
Anh ấy là một người chỉ tay năm ngón.
chủ cửa hàng lười biếng; chủ không quản; ông chủ tay không [thành ngữ]
Anh ấy là một ông chủ vô trách nhiệm.
chủ cửa hàng vứt tay; chỉ huy mà không làm việc [thành ngữ]
Anh ấy là một người chỉ tay năm ngón.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chủ cửa hàng lười biếng; chủ không quản; ông chủ tay không [thành ngữ]
chủ cửa hàng lười biếng; chủ không quản; ông chủ tay không [thành ngữ]