- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cọ qua; lướt qua; sượt qua(kế thừa)
cọ qua; lướt qua; sượt qua(kế thừa)
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cọ qua; lướt qua; sượt qua
cọ qua; lướt qua; sượt qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.