- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
va quẹt; va chạm (xe cộ)
va quẹt; va chạm (xe cộ)
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
va quẹt; va chạm (xe cộ)
va quẹt; va chạm (xe cộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.