- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển
tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển
tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.