- 田điền(ruộng lúa (tượng hình), hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
từ đó có thể thấy; vì vậy có thể nhận thấy
Từ đó có thể thấy, anh ấy rất thông minh.
Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
từ đó có thể thấy; vì vậy có thể nhận thấy
Từ đó có thể thấy, anh ấy rất thông minh.
Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
từ đó có thể thấy; vì vậy có thể nhận thấy
từ đó có thể thấy; vì vậy có thể nhận thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.