- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
pralidoxim mesilatl; thuốc khử độc hóa học thần kinh
pralidoxim mesilatl; thuốc khử độc hóa học thần kinh
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
pralidoxim mesilatl; thuốc khử độc hóa học thần kinh
pralidoxim mesilatl; thuốc khử độc hóa học thần kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.