- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
Toluene là một hợp chất hữu cơ.
toluene; methylbenzene
Methylbenzene là một hợp chất hữu cơ.
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
Toluene là một hợp chất hữu cơ.
toluene; methylbenzene
Methylbenzene là một hợp chất hữu cơ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.