- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
kịch Hỗ; hý kịch Thượng Hải
Bạn có thích nghe nhạc kịch Thượng Hải không?
kịch Hỗ; hý kịch Thượng Hải
Bạn có thích nghe nhạc kịch Thượng Hải không?
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
kịch Hỗ; hý kịch Thượng Hải
kịch Hỗ; hý kịch Thượng Hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.