- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
chiết áp; biến trở điện áp
Chiết áp là một loại điện trở biến đổi.
chiết áp; biến trở điện áp
Chiết áp là một loại điện trở biến đổi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
chiết áp; biến trở điện áp
chiết áp; biến trở điện áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.