- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tra tấn điện; tử hình bằng điện
Điện hình là một hình phạt tàn khốc.
tra tấn bằng điện
Anh ta bị kết án tử hình bằng điện.
tra tấn điện; tử hình bằng điện
Điện hình là một hình phạt tàn khốc.
tra tấn bằng điện
Anh ta bị kết án tử hình bằng điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tra tấn điện; tử hình bằng điện
tra tấn điện; tử hình bằng điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.