- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện lực; điện năng
中用电产生的能量yòng diàn chǎnshēng de néngliàng
Thành phố này cần nhiều điện hơn.
điện; điện năng
中由电流产生的能量,用来驱动机器和照亮地方yóu diànliú chǎnshēng de néngliàng, yònglái qūdòng jīqì hé zhàoliàng dìfang
Thành phố này không đủ điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
điện lực; điện năng
中用电产生的能量yòng diàn chǎnshēng de néngliàng
Thành phố này cần nhiều điện hơn.
điện; điện năng
中由电流产生的能量,用来驱动机器和照亮地方yóu diànliú chǎnshēng de néngliàng, yònglái qūdòng jīqì hé zhàoliàng dìfang
Thành phố này không đủ điện.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
điện lực; điện năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.