- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy hát đĩa; máy quay đĩa
Anh ấy thích nghe đĩa hát cũ.
máy quay đĩa; máy hát điện
Anh ấy có một cái máy hát đĩa cũ.
máy hát đĩa; máy quay đĩa
Anh ấy thích nghe đĩa hát cũ.
máy quay đĩa; máy hát điện
Anh ấy có một cái máy hát đĩa cũ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
máy hát đĩa; máy quay đĩa
máy hát đĩa; máy quay đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.