- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đồ điện; thiết bị điện
Trong nhà có rất nhiều đồ điện.
thiết bị; trang thiết bị; lắp đặt
Thiết bị điện này bị hỏng rồi.
đồ điện; thiết bị điện
Trong nhà có rất nhiều đồ điện.
thiết bị; trang thiết bị; lắp đặt
Thiết bị điện này bị hỏng rồi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đồ điện; thiết bị điện
đồ điện; thiết bị điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.