- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)
Trong xe anh ấy có một cái máy dò radar.
thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)
Trong xe anh ấy có một cái máy dò radar.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)
thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.