- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện báo; bức điện
中用电信号快速传送的书面信息yòng diànxìnhào kuàisù chuánhuàng de shūmiàn xìnxī
Tôi nhận được một bức điện báo.
điện báo; bức điện
中用电线传送的紧急消息yòng diànxiàn chuángsòng de jǐnjí xiāoxi
điện báo; bức điện; điện tín
điện báo; bức điện
中用电信号快速传送的书面信息yòng diànxìnhào kuàisù chuánhuàng de shūmiàn xìnxī
Tôi nhận được một bức điện báo.
điện báo; bức điện
中用电线传送的紧急消息yòng diànxiàn chuángsòng de jǐnjí xiāoxi
điện báo; bức điện; điện tín
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
điện báo; bức điện
điện báo; bức điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.