- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
súng điện; súng bắn điện
Anh ta dùng súng điện khống chế tên cướp.
súng điện; súng Taser
Anh ta dùng súng điện để khống chế nghi phạm.
súng điện; súng bắn điện
Anh ta dùng súng điện khống chế tên cướp.
súng điện; súng Taser
Anh ta dùng súng điện để khống chế nghi phạm.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng điện; súng bắn điện
súng điện; súng bắn điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.