- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
bị điện giật chết; điện giật chết
Anh ấy suýt bị điện giật chết.
chết vì điện giật; bị điện giật chết
bị điện giật chết; điện giật chết
Anh ấy suýt bị điện giật chết.
chết vì điện giật; bị điện giật chết
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bị điện giật chết; điện giật chết
bị điện giật chết; điện giật chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.