- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin; ắc quy; nguồn điện
中产生电流的装置,用来提供电力chǎnshēng diànliú de zhuāngzhì, yònglái tígōng diànlì
Cục pin này hết điện rồi.
pin; tế bào điện
中提供电流的装置,用来给电器供电tígōng diànliú de zhuāngzhì、yònglái gěi diànqì gōngdiàn
Pin điện thoại của tôi hết điện rồi.
pin; ắc quy; nguồn điện
中产生电流的装置,用来提供电力chǎnshēng diànliú de zhuāngzhì, yònglái tígōng diànlì
Cục pin này hết điện rồi.
pin; tế bào điện
中提供电流的装置,用来给电器供电tígōng diànliú de zhuāngzhì、yònglái gěi diànqì gōngdiàn
Pin điện thoại của tôi hết điện rồi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin; ắc quy; nguồn điện
pin; ắc quy; nguồn điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.