- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
chiếu sáng điện; đèn điện chiếu sáng
Đèn điện làm cho đêm sáng hơn.
chiếu sáng điện; đèn điện chiếu sáng
Đèn điện làm cho đêm sáng hơn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chiếu sáng điện; đèn điện chiếu sáng
chiếu sáng điện; đèn điện chiếu sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.