- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
bút thử điện; bút dò điện
Anh ấy dùng bút thử điện để kiểm tra mạch điện.
bút thử điện; bút dò điện
Anh ấy dùng bút thử điện để kiểm tra mạch điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút thử điện; bút dò điện
bút thử điện; bút dò điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.