- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
lưới điện; mạng lưới điện
Lưới điện của thành phố này rất phát triển.
lưới điện; mạng lưới điện
Lưới điện dùng để truyền tải điện.
lưới điện; mạng lưới điện
Lưới điện của thành phố này rất phát triển.
lưới điện; mạng lưới điện
Lưới điện dùng để truyền tải điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới điện; mạng lưới điện
lưới điện; mạng lưới điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.