- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
vợt muỗi điện
Tôi dùng vợt điện để đập muỗi.
vợt muỗi điện
Tôi dùng vợt điện để đập muỗi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt muỗi điện
vợt muỗi điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.