- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
cưa điện; cưa máy (đặc biệt là cưa xích điện)
Anh ấy dùng cưa điện để chặt cây.
cưa điện; cưa máy (đặc biệt là cưa xích điện)
Anh ấy dùng cưa điện để chặt cây.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
cưa điện; cưa máy (đặc biệt là cưa xích điện)
cưa điện; cưa máy (đặc biệt là cưa xích điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.