- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
nam trung âm; giọng nam trung
Anh ấy là một ca sĩ nam trung âm.
nam trung âm; giọng nam trung
Anh ấy là một ca sĩ nam trung âm.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nam trung âm; giọng nam trung
nam trung âm; giọng nam trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.