- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
xông vào; lao vào; xúi giục
Bộ phim này tràn ngập cái nhìn nam giới.
xông vào; lao vào; xúi giục
Bộ phim này tràn ngập cái nhìn nam giới.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
xông vào; lao vào; xúi giục
xông vào; lao vào; xúi giục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.