- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
(lóng) sinh viên nam; học sinh đại học nam
Anh ấy là một sinh viên đại học nam.
(lóng) sinh viên nam; học sinh đại học nam
Anh ấy là một sinh viên đại học nam.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
(lóng) sinh viên nam; học sinh đại học nam
(lóng) sinh viên nam; học sinh đại học nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.