- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trường nam sinh; trường dành riêng cho nam
Anh ấy học ở một trường nam sinh.
trường nam sinh; trường dành riêng cho nam
Anh ấy học ở một trường nam sinh.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trường nam sinh; trường dành riêng cho nam
trường nam sinh; trường dành riêng cho nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.