- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
dương vật; chuyển
Dương vật là một phần của cơ quan sinh sản nam giới.
dương vật; chuyển
Dương vật là một phần của cơ quan sinh sản nam giới.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
dương vật; chuyển
dương vật; chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.