- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trứng bác; trứng chiên khuấy (khẩu ngữ địa phương)
中欧洲贵族的一个等级,地位在伯爵之下Ōuzhōu guìzú de yī ge děngjí; dìwèi zài báohuà zhī xià
Anh ấy là nam tước.
trứng bác; trứng chiên khuấy (khẩu ngữ địa phương)
中欧洲贵族的一个等级,地位在伯爵之下Ōuzhōu guìzú de yī ge děngjí; dìwèi zài báohuà zhī xià
Anh ấy là nam tước.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trứng bác; trứng chiên khuấy (khẩu ngữ địa phương)
trứng bác; trứng chiên khuấy (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.