- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
người đàn ông; phu; chồng
Người đàn ông đó là ai?
người đàn ông; phu; chồng
Người đàn ông đó là ai?
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
người đàn ông; phu; chồng
người đàn ông; phu; chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.