- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
Trên tường có một bức tranh.
vẽ; hình vẽ; bản đồ; mưu tính
Bức tranh này rất đẹp.
tranh vẽ; hội họa (văn)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
Trên tường có một bức tranh.
vẽ; hình vẽ; bản đồ; mưu tính
Bức tranh này rất đẹp.
tranh vẽ; hội họa (văn)
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.