- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
album ảnh; cuốn tranh
Đây là một cuốn album ảnh.
album ảnh; cuốn tranh
Đây là một cuốn album ảnh.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
album ảnh; cuốn tranh
album ảnh; cuốn tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.