- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
sức tấn công; hỏa lực
Kỹ thuật vẽ của anh ấy rất tốt.
kỹ thuật vẽ; phương pháp vẽ
Cách vẽ này rất thú vị.
sức tấn công; hỏa lực
Kỹ thuật vẽ của anh ấy rất tốt.
kỹ thuật vẽ; phương pháp vẽ
Cách vẽ này rất thú vị.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
sức tấn công; hỏa lực
sức tấn công; hỏa lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.