- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
e sợ; ngại sợ
Anh ấy sợ bóng tối.
kiềm chế; tự chủ; khắc chế
Anh ấy làm việc không bao giờ e dè.
kiêng; kỵ; tránh né
Anh ấy làm việc không bao giờ e ngại.
e sợ; ngại sợ
Anh ấy sợ bóng tối.
kiềm chế; tự chủ; khắc chế
Anh ấy làm việc không bao giờ e dè.
kiêng; kỵ; tránh né
Anh ấy làm việc không bao giờ e ngại.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
e sợ; ngại sợ
e sợ; ngại sợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.