- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]
Anh ấy luôn sợ sệt, không dám thử những điều mới.
sợ trước sợ sau; ỳ lắc cả hai đầu [thành ngữ]
sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]
Anh ấy luôn sợ sệt, không dám thử những điều mới.
sợ trước sợ sau; ỳ lắc cả hai đầu [thành ngữ]
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]
sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.