- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giữ chân khách; mời ở lại
Anh ấy giữ khách ở lại ăn cơm.
thu hồi; lấy lại; rút lại
Anh ấy giữ khách lại ăn cơm.
giữ chân khách; mời ở lại
Anh ấy giữ khách ở lại ăn cơm.
thu hồi; lấy lại; rút lại
Anh ấy giữ khách lại ăn cơm.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giữ chân khách; mời ở lại
giữ chân khách; mời ở lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.