- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chụp ảnh lưu niệm; để lại hình ảnh
Chúng ta cùng chụp ảnh lưu niệm nhé!
kết thúc; dàn xếp hậu quả
Chúng ta cùng chụp ảnh lưu niệm nhé!
chụp ảnh lưu niệm; để lại hình ảnh
Chúng ta cùng chụp ảnh lưu niệm nhé!
kết thúc; dàn xếp hậu quả
Chúng ta cùng chụp ảnh lưu niệm nhé!
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chụp ảnh lưu niệm; để lại hình ảnh
chụp ảnh lưu niệm; để lại hình ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.