- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
để trống; bỏ trống
Xin hãy để trống chỗ này.
thu phục; lôi kéo (sự ủng hộ)
Xin hãy để trống.
để trống; bỏ trống
Xin hãy để trống chỗ này.
thu phục; lôi kéo (sự ủng hộ)
Xin hãy để trống.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
để trống; bỏ trống
để trống; bỏ trống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.