- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
nằm viện theo dõi; theo dõi tại bệnh viện
Bệnh nhân cần được theo dõi.
nằm viện theo dõi; theo dõi tại bệnh viện
Bệnh nhân cần được theo dõi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
nằm viện theo dõi; theo dõi tại bệnh viện
nằm viện theo dõi; theo dõi tại bệnh viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.