- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
lưu luyến; nán lòng rời đi(kế thừa)
Anh ấy cứ nán lại trong hiệu sách.
lưu luyến; nán rời(kế thừa)
Anh ấy nán lại trong hiệu sách.
lưu luyến; nán lòng rời đi(kế thừa)
Anh ấy cứ nán lại trong hiệu sách.
lưu luyến; nán rời(kế thừa)
Anh ấy nán lại trong hiệu sách.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
lưu luyến; nán lòng rời đi
lưu luyến; nán lòng rời đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.