- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
nhân viên thu vé
Xin hãy mang cái hót rác qua đây.
nhân viên thu vé
Xin hãy mang cái hót rác qua đây.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
nhân viên thu vé
nhân viên thu vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.