- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật
Trang trại của chúng tôi sản xuất nhiều loại sản phẩm chăn nuôi.
chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật
Trang trại của chúng tôi sản xuất nhiều loại sản phẩm chăn nuôi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật
chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.