- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
hơi; một chút; đôi chút
Anh ấy hơi không vui một chút.
hơi; một chút; đôi chút
Anh ấy hơi không vui một chút.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
hơi; một chút; đôi chút
hơi; một chút; đôi chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.