- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ
Đây là một bản phác thảo.
phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ
Đây là một bản phác thảo.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ
phác họa; bản đồ phác; ảnh thu nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.