- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa
Tôi thích đọc lướt báo.
xem lướt qua; đọc tổng quan; khái lãm
đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa
Tôi thích đọc lướt báo.
xem lướt qua; đọc tổng quan; khái lãm
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa
đọc lướt qua; tìm hiểu qua loa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.