- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
ớt; cay
Quả ớt này rất cay.
ớt sừng bò; ớt sừng trâu
ớt; cay
Quả ớt này rất cay.
ớt sừng bò; ớt sừng trâu
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
ớt; cay
ớt; cay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.